cáo biệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói lời từ biệt, chào tạm biệt một cách trang trọng trước khi rời đi: Hành động thông báo hoặc nói lời chia tay với người khác trước khi rời khỏi một nơi hoặc một cuộc gặp gỡ, thường mang sắc thái lịch sự, trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau bữa tiệc, anh ấy đứng dậy cáo biệt mọi người rồi ra về.
- Trước khi lên đường, cô ấy đã đến cáo biệt thầy giáo cũ.
- Chúng tôi cáo biệt chủ nhà và cảm ơn vì sự tiếp đãi nồng hậu.
Các cách sử dụng nâng cao
"lời cáo biệt": cụm danh từ chỉ những lời nói khi từ biệt.
- Anh ấy nói vài lời cáo biệt ngắn gọn rồi bước lên máy bay.
"buổi lễ cáo biệt": chỉ một nghi thức, buổi gặp mặt để chia tay một cách chính thức.
- Trường đại học đã tổ chức một buổi lễ cáo biệt ấm cúng cho vị giáo sư sắp nghỉ hưu.
Biến thể và từ gần giống
- Từ biệt (động từ): chia tay, nói lời tạm biệt. "Từ biệt" có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, từ thân mật đến trang trọng, trong khi "cáo biệt" thường trang trọng hơn.
- Chào tạm biệt (cụm động từ): nói lời chia tay, mang sắc thái thông thường, ít trang trọng hơn "cáo biệt".
- Giã từ (động từ): từ biệt, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, có thể hàm ý chia tay lâu dài hoặc vĩnh viễn.
Từ đồng nghĩa
- Chào từ biệt: nói lời chia tay.
- Tạm biệt: nói lời chia tay (thông dụng).
- Giã biệt: từ biệt (trang trọng, thường cho cuộc chia tay quan trọng).
Từ trái nghĩa
- Chào đón: đón tiếp, nói lời chào mừng khi gặp mặt.
- Gặp gỡ: gặp nhau, bắt đầu một cuộc gặp.
Lưu ý sử dụng
- "Cáo biệt" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, lịch sự. Nó thường được dùng trong các tình huống chính thức, trong văn viết, hoặc khi thể hiện sự tôn trọng, lễ phép (ví dụ: từ biệt người lớn tuổi, cấp trên, trong các buổi lễ).
- Trong giao tiếp thông thường, hàng ngày, người ta thường dùng "tạm biệt", "chào" hoặc "thôi chào nhé" hơn là "cáo biệt".
- đgt. Nói lời từ biệt: đứng dậy cáo biệt mọi người, rồi lên ngựa ra đi.